Nihongo

Chi tiết Hán tự 冴

Cấp độ:N1 Thấp
Số nét:7
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji biểu thị ý nghĩa "sáng rõ", "sắc bén", hoặc "tinh khiết". Nó thường được liên kết với sự trong trẻo, sắc sảo, và khả năng cảm nhận nhạy bén. Nó có thể ám chỉ sự sáng suốt trong suy nghĩ, sự tinh tế trong cảm xúc, hoặc sự sắc bén trong các giác quan.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): セイ (Sei) ・Kun-yomi (訓読み): さ(える) (sa(eru))

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 冴え渡る月 (saewataru tsuki) Translation: Ánh trăng sáng ngời ⚫︎ 頭が冴える (atama ga saeru) Translation: Đầu óc tỉnh táo, minh mẫn ⚫︎ 冴えたナイフ (saeta naifu) Translation: Con dao sắc bén

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ không có sự tương ứng trực tiếp về từ vựng với tiếng Việt, nhưng gốc Hán Việt của chữ này có thể liên quan đến các từ như "tinh" (精) trong "tinh tế" (精細) hay "minh" (明) trong "minh bạch" (明白), thể hiện sự sáng sủa và sắc bén. Tuy nhiên, việc liên hệ này chỉ mang tính tương đối vì ý nghĩa của chữ trong tiếng Nhật có sắc thái riêng.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ Băng (冫 - băng) ở bên trái, biểu thị sự lạnh giá hoặc trong suốt, và chữ 牙 (nga - răng nanh) ở bên phải, biểu thị âm thanh (trong trường hợp này là biểu thị sự sắc bén). Sự kết hợp này hàm ý chỉ sự sáng sủa, trong trẻo như băng giá, hoặc sự sắc sảo như răng nanh.

Menu