Chi tiết Hán tự 冶
冶
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 7 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 冶 có nghĩa gốc là "nung chảy" hoặc "luyện kim", liên quan đến quá trình nung nóng và xử lý kim loại để tạo hình hoặc loại bỏ tạp chất. Nó thể hiện sự thay đổi vật lý của kim loại dưới tác động của nhiệt.
・On-yomi (音読み): ・ヤ (ya) ・Kun-yomi (訓読み): ・Không có Kun-yomi thông dụng.
⚫︎冶金 (yakin) Dịch nghĩa: Luyện kim, ngành luyện kim. ⚫︎冶金学 (yakinkagaku) Dịch nghĩa: Môn luyện kim. ⚫︎製鉄 (seitetsu) Dịch nghĩa: Sản xuất sắt, luyện sắt. (Chữ 冶 cũng được sử dụng trong các từ liên quan đến ngành này)
Chữ 冶 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua các từ Hán Việt. Tiếng Việt có khoảng 70% từ vựng gốc Hán. Các từ Hán Việt liên quan đến nghĩa của 冶 và có cùng nguồn gốc với chữ này bao gồm: ⚫︎ 冶 (dã): Một số trường hợp có thể liên quan đến nghĩa nung nấu, luyện kim.
Chữ 冶 là một chữ hình thanh. Phần "冫" (băng) ở trên là bộ "băng" (nghĩa là "băng", "lạnh"). Phần "也" (dã) ở dưới là một yếu tố biểu âm (chỉ âm đọc). Ban đầu, chữ này có thể liên quan đến việc làm tan chảy băng hoặc kim loại bằng nhiệt. Theo thời gian, nghĩa mở rộng và trở thành chỉ chung cho việc nung chảy, luyện kim.