Chi tiết Hán tự 図
図
| Cấp độ: | N4 Thấp |
| Số nét: | 7 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 図 tượng trưng cho "bản đồ", "hình vẽ", "bức tranh", hoặc "sơ đồ". Nó liên quan đến việc trình bày thông tin một cách trực quan, thường là bằng hình ảnh, để dễ hiểu hơn. Nó tập trung vào việc thể hiện thông tin một cách trực quan, giúp người xem hình dung và hiểu rõ hơn về đối tượng được mô tả.
・On-yomi (音読み): ト (to) ・Kun-yomi (訓読み): はか.る (haka.ru - to measure, to plan)
⚫︎地図 (chizu) Dịch nghĩa: Bản đồ ⚫︎図書館 (toshokan) Dịch nghĩa: Thư viện (nơi chứa nhiều sách, trong đó có các loại hình ảnh, bản vẽ) ⚫︎図解 (zukai) Dịch nghĩa: Sơ đồ, hình minh họa
Chữ Hán 図 có sự tương ứng với tiếng Việt. Tiếng Việt có khoảng 70% từ vựng gốc Hán Việt, và chữ 図 có thể tìm thấy trong một số từ Hán Việt như: ⚫︎ Đồ: (trong bản đồ, đồ án,...) ⚫︎ Đồ họa: (nghệ thuật thị giác)
Chữ 図 là một chữ hình thanh. Phần bên trái là bộ "口" (khẩu) có nghĩa là "miệng", ban đầu đại diện cho việc nói, chỉ ra. Phần bên phải là chữ "又" (hựu) có nghĩa là "tay". Trong quá khứ, 図 đã được sử dụng để chỉ các bản vẽ và các bức tranh, nơi người ta "dùng miệng" để giải thích (hoặc mô tả) bằng lời nói những gì được "vẽ" ra bằng tay. Theo thời gian, chữ này đã phát triển để chỉ chung các loại hình ảnh, bản đồ và sơ đồ, thể hiện thông tin một cách trực quan.