Chi tiết Hán tự 凌
凌
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 10 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 凌 mang ý nghĩa cốt lõi là vượt qua, chế ngự, hoặc chịu đựng điều gì đó khó khăn, khắc nghiệt. Nó thường liên quan đến việc vượt qua khó khăn, áp bức, hoặc đạt đến một mức độ cao hơn.
・On-yomi (音読み): ・リョウ (ryou) ・Kun-yomi (訓読み): ・しの.ぐ (shino.gu)
⚫︎ 凌駕 (ryouga) Dịch nghĩa: Vượt trội, hơn hẳn. ⚫︎ 凌辱 (ryoujoku) Dịch nghĩa: Sự sỉ nhục, vũ nhục. ⚫︎ 厳寒を凌ぐ (genkan o shinogu) Dịch nghĩa: Chịu đựng mùa đông khắc nghiệt.
Kanji 凌 và tiếng Việt có sự tương ứng ở mức độ tương đối cao, khoảng 70% các từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán. Một số từ Hán Việt có liên quan đến nghĩa của 凌, như: ⚫︎ "Lăng" trong "Lăng mạ" (侮辱) ⚫︎ "Lăng" trong "Lăng nhục" (凌辱)
凌 là một chữ hình thanh, kết hợp giữa hai bộ thủ. Bộ "冫" (băng) ở bên trái biểu thị băng giá, lạnh lẽo, ám chỉ thời tiết khắc nghiệt. Bên phải là bộ "㐭" (lẫm), tượng trưng cho sự thịnh vượng, đầy đủ. Sự kết hợp này hàm ý vượt qua, chịu đựng những điều khắc nghiệt để đạt được sự sung túc. Hình ảnh ban đầu của chữ có thể liên quan đến việc vượt qua mùa đông lạnh giá, một thử thách để sinh tồn.