Chi tiết Hán tự 凜
凜
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 15 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 凜 (りん) mang ý nghĩa về sự lạnh lùng, nghiêm nghị, thanh cao, và kiên cường. Nó thường được liên kết với sự tự trọng, phẩm chất cao quý và một vẻ ngoài uy nghi. Nó không chỉ đơn thuần là "lạnh" về mặt vật lý, mà còn ám chỉ sự mạnh mẽ về tinh thần, không dễ bị lay chuyển.
・On-yomi (音読み): rin (リン) ・Kun-yomi (訓読み): không có
⚫︎凛々しい(riri shii) Dịch nghĩa: Vẻ ngoài oai phong, lẫm liệt; vẻ ngoài uy nghi. ⚫︎凛とした態度(rintoshita taido) Dịch nghĩa: Thái độ nghiêm nghị, điềm tĩnh. ⚫︎凛とした空気(rintoshita kūki) Dịch nghĩa: Bầu không khí trong lành, trang nghiêm.
Trong tiếng Việt, kanji 凜 có sự tương đồng với một số từ Hán Việt, phản ánh nguồn gốc chung từ tiếng Hán. Khoảng 70% từ vựng tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán Việt. Các từ sau đây có liên quan đến nghĩa của 凜: ⚫︎ "Lãm" (凛): mang ý nghĩa về sự lạnh lẽo, nghiêm nghị, oai nghiêm.
凜 là một chữ Hán hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "冫" (băng, ý chỉ băng giá, lạnh) và chữ "禀" (bẩm, ý chỉ tính chất, tố chất). Bộ "冫" gợi đến sự lạnh lẽo, còn "禀" biểu thị ý nghĩa về bản chất bên trong, tố chất. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa về sự lạnh lùng, nghiêm trang nhưng cũng thể hiện sự kiên định, vững vàng từ bên trong.