Nihongo

Chi tiết Hán tự 凝

Cấp độ:N1 Thấp
Số nét:16
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji mang ý nghĩa cốt lõi là tập trung, đông đặc, hoặc ngưng tụ. Nó diễn tả hành động một chất lỏng chuyển sang trạng thái đặc hơn, hoặc sự tập trung tinh thần vào một việc gì đó. Nó thể hiện sự cô đọng, tập trung, và sự ngưng đọng lại của một cái gì đó.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ⚫︎ ギョウ (gyō) ・Kun-yomi (訓読み): ⚫︎ (ko - trong các từ như 凝る [koreru]) ⚫︎ こ-る (ko-ru - động từ, đông đặc lại, chăm chú) ⚫︎ こり (kori - sự đông đặc, sự chăm chú)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 凝固する Translation: Đông đặc lại, làm đặc lại. ⚫︎ 凝視する Translation: Nhìn chằm chằm, nhìn chăm chú. ⚫︎ 凝ったデザイン Translation: Thiết kế tinh xảo, thiết kế công phu.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ Hán này, ví dụ: ⚫︎ 凝: (ngưng) như trong "ngưng tụ," "ngưng đọng." ⚫︎ 凝: (ngưng) như trong "ngưng kết." ⚫︎ 凝: (ngưng) trong "ngưng lại".

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là một chữ hình thanh kiêm hội ý. Phần hình thanh là 疑 (nghi), biểu thị âm đọc. Phần hội ý là 冫 (băng) - băng, gợi đến sự lạnh giá. Ý nghĩa ban đầu liên quan đến sự đông đặc, đóng băng. Quá trình phát triển của chữ Hán này, ban đầu là hình ảnh của chất lỏng ngưng tụ, sau đó mở rộng nghĩa sang sự tập trung, chăm chú.

Menu