Chi tiết Hán tự 凡
凡
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 3 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 凡 (pronounced "bon" or "han") mang ý nghĩa trung tâm về sự "bình thường", "tầm thường", "chung chung", hoặc "tất cả". Nó thường ám chỉ những thứ không đặc biệt, không nổi bật, hoặc không có gì xuất sắc.
・On-yomi (音読み): 凡: bon (ぼん) ・Kun-yomi (訓読み): Không có Kun-yomi chính thức.
⚫︎ 凡人 (ぼんじん) Translation: Người bình thường, người tầm thường. ⚫︎ 凡例 (はんれい) Translation: Chú thích, lời nói đầu (trong sách, bản đồ, v.v.). ⚫︎ 凡て (すべて) Translation: Tất cả, toàn bộ.
Kanji 凡 có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ này vẫn được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại. Các từ Hán Việt tương đồng bao gồm: ⚫︎ Phàm (凡): "Phàm" trong tiếng Việt cũng mang nghĩa "tất cả", "chung chung" hoặc "bình thường". Nó có thể xuất hiện trong nhiều cụm từ như "phàm phu tục tử" (người bình thường, tầm thường).
Chữ 凡 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "二" (hai) và chữ "凡". Bộ "二" biểu thị hai đường, tượng trưng cho "hai bên", "tất cả". Chữ "凡" được sử dụng làm thành phần âm, biểu thị âm đọc "bon". Vì vậy, cấu trúc chữ chỉ ra ý "bình thường" hoặc "tất cả" các khía cạnh.