Nihongo

Chi tiết Hán tự 凪

Cấp độ:N1 Thấp
Số nét:6
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ Hán (nagi) mang ý nghĩa cơ bản là "lặng gió", "yên lặng" hoặc "bình lặng" (thường liên quan đến biển cả). Nó thể hiện trạng thái biển hoặc hồ không có gió, mặt nước phẳng lặng.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): な (na) ・Kun-yomi (訓読み): (nagi)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ Translation: Biển lặng gió. ⚫︎ 湖面がいでいる Translation: Mặt hồ đang lặng sóng. ⚫︎ の日 Translation: Ngày lặng gió (ngày biển êm đềm).

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ Hán có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán-Việt. ⚫︎ Các từ Hán-Việt có nguồn gốc tương đồng với chữ có thể bao gồm: "tĩnh" (静), "lặng" (浪) và một số từ khác liên quan đến sự yên bình, tĩnh lặng. ⚫︎ Mặc dù không phải là sự tương đồng hoàn toàn, việc hiểu về nguồn gốc Hán-Việt giúp chúng ta liên kết ý nghĩa của chữ Hán với vốn từ vựng hiện có trong tiếng Việt.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ Hán là một chữ hình thanh (形声文字). Nó được tạo thành từ bộ 風 (phong – gió) ở bên trái, biểu thị ý nghĩa liên quan đến gió, và chữ chữ 止 (chỉ - dừng lại, ngừng) ở bên phải, biểu thị âm và ý nghĩa "dừng lại" hoặc "ngừng". Sự kết hợp này tạo ra ý nghĩa "gió dừng lại", hay "lặng gió".

Menu