Chi tiết Hán tự 凱
凱
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 12 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 凱 biểu thị ý nghĩa chính là "khải hoàn", "chiến thắng", hoặc "vinh quang". Nó thường liên quan đến những sự kiện quan trọng như chiến thắng trong chiến tranh, hoặc một thành công lớn lao.
・On-yomi (音読み): ガイ (gai) ・Kun-yomi (訓読み): không có kun-yomi phổ biến.
⚫︎ 凱旋門 Translation: Khải Hoàn Môn (Arc de Triomphe) ⚫︎ 凱歌をあげる Translation: Cất cao tiếng ca chiến thắng (to sing a song of victory) ⚫︎ 凱旋パレード Translation: Lễ diễu hành khải hoàn (victory parade)
Chữ Hán 凱 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán-Việt. Tỉ lệ tương ứng giữa Hán tự và tiếng Việt ước tính khoảng 70%. Một số từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán-Việt tương đồng với 凱: ⚫︎ Khải: Từ này mang ý nghĩa chiến thắng, mừng công, hoặc biểu thị sự bắt đầu. ⚫︎ Khải hoàn: Có nghĩa là chiến thắng vẻ vang, thắng lợi trở về.
凱 là một chữ hình thanh (形声文字). Phần hình (形) là bộ "山" (sơn, núi), biểu thị địa điểm. Phần thanh (声) là "豈" (khởi), thể hiện âm đọc và gợi ý về ý nghĩa. Ban đầu, chữ này có thể liên quan đến việc xây dựng các công trình kỷ niệm chiến thắng trên núi. Sau đó, nó mở rộng nghĩa thành "chiến thắng" và "vinh quang".