Chi tiết Hán tự 凶
凶
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 4 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 凶 có nghĩa gốc là "xấu", "điềm gở", "xui xẻo", hoặc "nguy hiểm". Nó thường ám chỉ những điều không may mắn, tai họa, hoặc những tình huống bất lợi.
・On-yomi (音読み): きょう (kyou) ・Kun-yomi (訓読み): không có kun-yomi phổ biến.
⚫︎凶作 (kyousaku) Translation: Mất mùa ⚫︎凶器 (kyouki) Translation: Hung khí, vũ khí nguy hiểm ⚫︎吉凶 (kikkyou) Translation: Tốt xấu, may rủi
Chữ kanji 凶 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Tiếng Việt có khoảng 70% từ vựng gốc Hán. Các từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ 凶bao gồm: ⚫︎ Hung: Hung trong "hung hiểm", "hung ác".
Chữ 凶 là một chữ tượng hình. Nó được tạo thành bằng cách kết hợp hai bộ thủ: ⚫︎ Bộ "口" (khẩu): biểu thị "miệng". ⚫︎ Bộ "×" (chữ thập): biểu thị sự giao nhau, sự sai lệch, hoặc điều không tốt. Sự kết hợp này ban đầu có thể ám chỉ những lời nói không tốt lành hoặc những điềm báo xấu. Theo thời gian, nó phát triển để biểu thị ý nghĩa rộng hơn về sự xui xẻo, tai họa, và nguy hiểm.