Nihongo

Chi tiết Hán tự 凸

Cấp độ:N1 Thấp
Số nét:5
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji biểu thị hình ảnh lồi ra, nhô lên hoặc một vật có hình dạng như vậy. Nó thường thể hiện sự nổi bật, nhô ra so với bề mặt xung quanh.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): Toku (トク) ・Kun-yomi (訓読み): không có

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 凸凹 (でこぼこ) Translation: Gồ ghề, lồi lõm ⚫︎ 凸レンズ (とつレンズ) Translation: Thấu kính lồi ⚫︎凸版印刷 (とっぱんいんさつ) Translation: In nổi

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Hiện tại, không có thông tin chính xác về sự tương ứng giữa chữ kanji và từ ngữ trong tiếng Việt.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ tượng hình. Hình dạng của nó mô phỏng hình ảnh một vật lồi ra hoặc nhô lên.

Menu