Nihongo

Chi tiết Hán tự 凹

Cấp độ:N1 Thấp
Số nét:5
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji mang ý nghĩa cơ bản là “lõm”, “trũng xuống”, chỉ một bề mặt hoặc khu vực bị thụt vào trong. Nó thể hiện hình ảnh của một chỗ trũng hoặc một chỗ không bằng phẳng.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): おう (ō) ・Kun-yomi (訓読み): くぼ(む) (kubo(mu)) – lõm vào, thụt vào; くぼ(み) (kubo(mi)) – chỗ lõm

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 凹面鏡 (おうめんきょう) Translation: Gương lõm ⚫︎ 凹み (くぼみ) Translation: Chỗ lõm, vết lõm ⚫︎ 凹凸 (おうとつ) Translation: Lồi lõm, gồ ghề

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji và tiếng Việt có sự tương ứng, vì tiếng Việt có nhiều từ Hán Việt vay mượn từ tiếng Hán. Tuy nhiên, sự tương đồng này không phải là tuyệt đối mà chỉ ở mức độ nhất định. Các từ Hán Việt liên quan đến nghĩa "lõm" có thể có liên quan đến gốc của chữ : ví dụ từ "ao" (ao hồ), chỉ vùng trũng, lõm xuống.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ tượng hình. Hình dạng của chữ mô phỏng hình ảnh của một chỗ trũng hoặc lõm xuống. Nó thể hiện trực quan bề mặt không bằng phẳng.

Menu