Nihongo

Chi tiết Hán tự 刀

Cấp độ:N1 Thấp
Số nét:2
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa là "dao" hoặc "kiếm", biểu thị một loại vũ khí có lưỡi sắc bén dùng để cắt hoặc đâm. Kanji này tập trung vào hình ảnh của một lưỡi kiếm.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ・トウ (tō) ・Kun-yomi (訓読み): ・かたな (katana) - dao, kiếm

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 日本刀 (nihontō) Dịch: Kiếm Nhật ⚫︎ 刀剣 (tōken) Dịch: Đao kiếm (nói chung) ⚫︎ 小刀 (kotō) Dịch: Dao nhỏ

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Có khoảng 70% từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán, phản ánh sự ảnh hưởng của văn hóa Trung Quốc lên ngôn ngữ Việt Nam. Một số từ tiếng Việt có liên quan: ⚫︎ Đao: Từ này có nghĩa tương đồng với "dao" trong tiếng Nhật, cùng chỉ một loại vũ khí.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một hình vẽ tượng hình (象形文字, shōkeimoji), bắt nguồn từ hình ảnh của một con dao hoặc lưỡi kiếm. Ban đầu, nó mô phỏng hình dáng của một con dao với phần lưỡi và cán. Qua thời gian, hình dạng của chữ đã được đơn giản hóa và trở thành dạng như hiện tại.

Menu