Chi tiết Hán tự 地
地
| Cấp độ: | N4 Thấp |
| Số nét: | 6 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 地 (địa) mang ý nghĩa cốt lõi là "đất," "mặt đất," hay "khu vực." Nó chỉ đến bề mặt hành tinh, môi trường sống, hoặc một vị trí cụ thể. Nó thể hiện sự cố định, vị trí, và nơi chốn.
・On-yomi (音読み): ジ (ji) ・Kun-yomi (訓読み): ち (chi)
⚫︎ 土地 (tochi) Translation: Đất đai, khu vực ⚫︎ 地下 (chika) Translation: Dưới lòng đất, ngầm ⚫︎ 地球 (chikyuu) Translation: Trái đất
Kanji 地 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ 地. ⚫︎ Địa (đất, nơi) ⚫︎ Địa cầu (trái đất) ⚫︎ Địa lý (địa lý học) ⚫︎ Địa phương (địa phương)
Chữ 地 là một chữ hình thanh (形声文字). Phần "土" (thổ) ở bên trái là bộ "thổ" (土), biểu thị ý nghĩa liên quan đến đất. Phần "也" (dã) ở bên phải đóng vai trò âm, cung cấp manh mối về cách phát âm. Sự kết hợp này tạo thành chữ 地, biểu thị ý nghĩa là đất, mặt đất.