Nihongo

Chi tiết Hán tự 刃

Cấp độ:N1 Thấp
Số nét:3
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji (nhẫn) mang ý nghĩa cơ bản là "lưỡi dao", "lưỡi kiếm" hoặc "cạnh sắc" của một vật thể có thể cắt hoặc làm tổn thương. Nó đại diện cho phần sắc bén, có khả năng cắt đứt.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): - ジン (jin) ・Kun-yomi (訓読み): - (ha)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 刃物 (hamono) Dịch: Đồ vật có lưỡi (dao, kéo,...) ⚫︎ 刀刃 (toujin) Dịch: Lưỡi dao ⚫︎ 両刃 (ryouba) Dịch: Hai lưỡi (ví dụ: dao hai lưỡi)

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Trong tiếng Việt, chữ Hán (nhẫn) có sự tương đồng với một số từ Hán Việt sau: ⚫︎ Nhẫn: Lưỡi, cạnh sắc. Ví dụ: "Đao nhẫn" (lưỡi dao).

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ (nhẫn) là một chữ tượng hình. Nó mô phỏng hình ảnh của một lưỡi dao. Phần trên của chữ là một nét ngang, tượng trưng cho cán dao. Phần dưới là một nét cong, tượng trưng cho lưỡi dao sắc bén. Sự kết hợp này thể hiện rõ ràng ý nghĩa "lưỡi dao" và khả năng cắt của nó.

Menu