Nihongo

Chi tiết Hán tự 刈

Cấp độ:N1 Thấp
Số nét:4
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji mang ý nghĩa chính là "cắt" hoặc "gặt" (cây, lúa,...) bằng liềm, dao, hoặc các dụng cụ tương tự. Nó biểu thị hành động thu hoạch, cắt tỉa một cách có tổ chức.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ⚫︎ Gai (ガイ) ・Kun-yomi (訓読み): ⚫︎ karu (かる)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 刈り取る Translation: Gặt (lúa), thu hoạch ⚫︎ 刈り込み Translation: Cắt tỉa (cây cối, tóc) ⚫︎ 稲刈り Translation: Gặt lúa

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán. Tuy nhiên, không có từ Hán Việt nào mang nghĩa trực tiếp tương đồng hoàn toàn với nghĩa "cắt" hoặc "gặt" của . Dù vậy, việc hiểu về chữ Hán này sẽ giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ ngữ trong tiếng Việt và tiếng Nhật.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "đao" (刂 - katana hen - 刀) bên trái và âm "tật" (刈 - gai) bên phải. Bộ "đao" (刀) chỉ ra ý nghĩa liên quan đến dao, cắt. Phần "tật" (刈) cung cấp âm đọc và gợi ý về hành động liên quan. Như vậy, miêu tả hành động dùng dao để cắt, gặt lúa hoặc các loại cây trồng khác.

Menu