Chi tiết Hán tự 刑
刑
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 6 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 刑刑 mang ý nghĩa cốt lõi là "hình phạt", "trừng phạt", hoặc các hành động liên quan đến việc áp đặt kỷ luật, trừng trị vì vi phạm. Nó bao gồm các hình thức xử phạt về mặt pháp lý hoặc các biện pháp trừng phạt khác.
・On-yomi (音読み): ・けい (kei) ・Kun-yomi (訓読み): Không có.
⚫︎ 死刑 (shikei) Dịch nghĩa: Tử hình ⚫︎ 刑罰 (keibatsu) Dịch nghĩa: Hình phạt ⚫︎ 刑務所 (keimusho) Dịch nghĩa: Nhà tù
Kanji 刑刑 có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70% từ vựng Hán Việt. Các từ Hán Việt sau đây có cùng gốc với kanji này: ⚫︎ Hình: Hình phạt ⚫︎ Hình sự: Về mặt luật hình ⚫︎ Ngục hình: Hình phạt trong ngục
Kanji 刑刑 là một chữ hình thanh (形声文字). Phần hình (hình dạng) là 井, ban đầu là một hình vẽ chỉ cái giếng. Phần thanh (âm) là 幵, biểu thị âm đọc của chữ. Ban đầu, chữ này liên quan đến việc trừng phạt và giam giữ trong giếng. Sau đó, nghĩa của "trừng phạt" được mở rộng ra các hình thức kỷ luật khác.