Nihongo

Chi tiết Hán tự 削

Cấp độ:N1 Thấp
Số nét:9
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji mang ý nghĩa cốt lõi là "gọt", "cắt bớt", hoặc "loại bỏ" một phần của một vật gì đó. Nó liên quan đến việc làm cho một vật trở nên nhỏ hơn, mỏng hơn, hoặc loại bỏ các phần thừa.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ・サク (saku) ・Kun-yomi (訓読み): ・けず(る) (kezuru) - gọt, bào, cắt

Ví dụ sử dụng

⚫︎鉛筆を Translation: Gọt bút chì. ⚫︎予算を減する Translation: Cắt giảm ngân sách. ⚫︎木をって彫刻を作る Translation: Gọt gỗ để làm tác phẩm điêu khắc.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá mạnh mẽ với tiếng Việt. Tiếng Việt sử dụng các từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán này. Tỷ lệ tương ứng giữa chữ Hán và tiếng Việt vào khoảng 70%. Một số từ Hán Việt liên quan đến bao gồm: ⚫︎ "Tiêu" (消) trong "tiêu hao" (消 - hao) có nghĩa là giảm bớt, làm hao mòn, làm mất đi. ⚫︎ "Tước" (削) trong "tước bỏ" mang ý nghĩa loại bỏ, gọt bỏ.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "đao" (刂 - katana, con dao) ở bên trái, biểu thị hành động cắt, và âm thanh "肖" (しょう - shō) ở bên phải, đóng vai trò là yếu tố âm. Việc kết hợp này cho thấy ý nghĩa của việc dùng dao để cắt, gọt, và làm giảm đi một phần của vật.

Menu