Chi tiết Hán tự 剖
剖
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 10 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cốt lõi của chữ kanji 剖 là "mổ xẻ", "phân tích", hoặc "tách ra". Nó thể hiện hành động chia tách một vật thể ra để xem xét bên trong, hoặc phân tích một vấn đề một cách chi tiết.
・On-yomi (音読み): ・ほう (hou) ・Kun-yomi (訓読み): ・さ.く (sa.ku) - mổ, phân tích, tách ra
⚫︎剖検(ほうけん) Translation: Giải phẫu (thường là khám nghiệm tử thi) ⚫︎剖析(ほうせき) Translation: Phân tích, mổ xẻ (vấn đề, tình huống) ⚫︎自白を求めるために、事件の真相を剖出した。 Translation: Để làm rõ sự thật về vụ việc, chúng tôi đã phân tích sự việc.
Chữ Hán 剖 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Tỷ lệ tương ứng giữa Hán tự và tiếng Việt ước tính khoảng 70%. Các từ tiếng Việt hiện đại bắt nguồn từ Hán Việt và có cùng nguồn gốc với chữ 剖 bao gồm: ⚫︎ Phân (分解 - phân giải) ⚫︎ Phẫu (解剖 - giải phẫu)
Chữ 剖 là một chữ hình thanh (形声). ⚫︎ Phần "立" (tự đứng) biểu thị ý nghĩa “dùng dao” hoặc “đứng thẳng”. ⚫︎ Phần "咅" (bộ "khẩu" 口 bên cạnh bộ "bất" 不, biểu thị âm thanh) đóng vai trò là phần âm và gợi ý về nghĩa "chia tách". Như vậy, chữ 剖 mang ý nghĩa dùng dao để chia tách, mổ xẻ.