Nihongo

Chi tiết Hán tự 剛

Cấp độ:N1 Thấp
Số nét:10
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji biểu thị ý nghĩa về sự mạnh mẽ, cứng cáp, kiên cường, và không dễ bị khuất phục. Nó thường liên quan đến sức mạnh về thể chất, ý chí và tinh thần.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ・ごう (gou) ・Kun-yomi (訓読み): Không có Kun-yomi phổ biến.

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 剛力 (ごうりき) Dịch nghĩa: Sức mạnh phi thường, người khỏe mạnh. ⚫︎ 剛健 (ごうけん) Dịch nghĩa: Mạnh mẽ và khỏe mạnh (cả về thể chất và tinh thần). ⚫︎ 剛直 (ごうちょく) Dịch nghĩa: Thẳng thắn, ngay thẳng, chính trực.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ Hán có sự tương đồng đáng kể với từ Hán Việt trong tiếng Việt. Nó có mối liên hệ đến khoảng 70% từ vựng Hán Việt trong tiếng Việt. Các từ Hán Việt sau đây có cùng nguồn gốc với chữ : ⚫︎ Cương: Biểu thị sự cứng rắn, mạnh mẽ. Ví dụ: "Cương quyết". ⚫︎ Cương trực: Ngay thẳng, thật thà. ⚫︎ Cương cường: Mạnh mẽ, kiên cường.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声文字). ⚫︎Phần hình (hình tượng): là bộ "刂" (kiếm) thể hiện ý nghĩa liên quan đến sự sắc bén. ⚫︎Phần thanh (âm): là bộ "岡" (ngọn đồi) biểu thị âm thanh và hàm ý về sự vững chắc, bền bỉ. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa của sự mạnh mẽ, cứng rắn.

Menu