Chi tiết Hán tự 剣
剣
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 10 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 剣 có nghĩa là "kiếm" hoặc "gươm", một loại vũ khí có lưỡi sắc bén, thường được dùng để chiến đấu. Kanji này tượng trưng cho sức mạnh, sự bảo vệ, và đôi khi là sự uy nghiêm.
・On-yomi (音読み): ケン (ken) ・Kun-yomi (訓読み): つるぎ (tsurugi)
⚫︎ 剣道 (kendou) Translation: Kiếm đạo (con đường của kiếm) ⚫︎ 日本刀 (nihontou) Translation: Kiếm Nhật ⚫︎ 剣客 (kenkyaku) Translation: Kiếm khách
Kanji 剣 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán-Việt. Tỷ lệ tương ứng giữa chữ Hán và tiếng Việt vào khoảng 70%. Từ "kiếm" trong tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán-Việt, cũng bắt nguồn từ chữ 剣.
Chữ 剣 là một chữ hình thanh. Phần bên trái là bộ "金" (kim, nghĩa là kim loại), biểu thị chất liệu làm ra kiếm. Phần bên phải là chữ "㑒", biểu thị âm thanh và hàm ý. Sự kết hợp này gợi ý đến một loại vũ khí làm bằng kim loại, có lưỡi sắc.