Chi tiết Hán tự 剤
剤
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 10 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 剤 (zai) chủ yếu mang nghĩa là "chất", "thuốc", hoặc "liều lượng". Nó liên quan đến các chất được sử dụng trong y học hoặc trong các ứng dụng khác.
・On-yomi (音読み): ザイ (zai) ・Kun-yomi (訓読み): Không có Kun-yomi chính thức.
⚫︎ 薬剤 (yakuzai) Translation: Dược phẩm, thuốc men. ⚫︎ 洗剤 (senzai) Translation: Chất tẩy rửa. ⚫︎ 調剤 (chouzai) Translation: Pha chế thuốc.
Chữ kanji 剤 (zai) có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán. Một số từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt liên quan đến chữ 剤: ⚫︎ Chế: Trong từ "chế tạo", "chế biến". ⚫︎ Tề: Trong từ "liệu tề" (liệu pháp), mặc dù ít phổ biến hơn.
Chữ 剤 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "刂" (đao - dao) ở bên trái, biểu thị sự liên quan đến việc cắt, chia, hoặc chế tạo, và âm "斉" (tề - sei/sai) ở bên phải, biểu thị âm và mang ý nghĩa "sắp xếp, đều đặn". Ban đầu, chữ này có thể liên quan đến việc chế biến thuốc, sắp xếp liều lượng.