Nihongo

Chi tiết Hán tự 剰

Cấp độ:N1 Thấp
Số nét:11
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji (jō) mang ý nghĩa chính là "dư thừa", "thặng dư", hoặc "còn lại". Nó chỉ về phần còn lại sau khi trừ đi hoặc sau một phép tính nào đó. Nó cũng có thể ám chỉ sự vượt quá, quá mức.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ジョウ (jō) ・Kun-yomi (訓読み): không có

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 剰余 (jōyo) Translation: Số dư, phần còn lại. ⚫︎ 過剰 (kajō) Translation: Quá mức, dư thừa. ⚫︎ 剰金 (jōkin) Translation: Tiền dư, tiền thặng dư.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Trong tiếng Việt, chữ Hán có sự tương ứng với khoảng 70% từ vựng hiện đại. Một số từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ này là: ⚫︎ Thặng: trong từ "thặng dư".

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声文字). Phần hình (hình dạng) là "剩" (còn lại), và phần thanh (âm) là "舟" (chu), gợi ý về âm đọc. Chữ "剩" mang ý nghĩa chính là "còn lại", "dư thừa". Sau này, nó được thay thế bằng chữ để diễn đạt rõ ràng hơn ý nghĩa về sự còn lại sau khi đã trừ bớt hoặc sau một phép tính.

Menu