Nihongo

Chi tiết Hán tự 創

Cấp độ:N1 Thấp
Số nét:12
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa là "sáng tạo", "khởi đầu", "tạo ra" hoặc "thành lập". Nó thường liên quan đến việc tạo ra một cái gì đó mới, bắt đầu một cái gì đó, hoặc thành lập một tổ chức.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ソウ (sō) ・Kun-yomi (訓読み): はじ(める) (hajimeru), はじ(まる) (hajimaru)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 創造 (sōzō) Translation: Sáng tạo ⚫︎ 創業 (sōgyō) Translation: Khởi nghiệp, thành lập doanh nghiệp ⚫︎ 創立記念日 (sōritsukinenbi) Translation: Ngày kỷ niệm thành lập

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán, và chữ cũng vậy. Các từ tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ bao gồm: ⚫︎ Sáng (sáng tạo) ⚫︎ Sáng lập ⚫︎ Khởi xướng

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), được tạo thành từ bộ đao (刂 - katana, con dao) ở bên trái và chữ "倉" (kura - nhà kho, chứa đựng) ở bên phải, biểu thị âm và ý. Bộ đao ở bên trái ban đầu chỉ đến việc cắt, rạch, hay tạo ra bằng hành động. Bên phải, "倉", gợi ý về việc tích trữ hoặc giữ gìn những thứ đã được tạo ra. Sự kết hợp này ngụ ý việc tạo ra bằng cách sử dụng công cụ (dao) và sau đó lưu trữ, bảo quản. Theo thời gian, chữ này đã phát triển để biểu thị ý nghĩa của việc bắt đầu, sáng tạo và thành lập.

Menu