Chi tiết Hán tự 堂
堂
| Cấp độ: | N4 Thấp |
| Số nét: | 11 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 堂 có nghĩa là "tòa nhà lớn", "sảnh", hoặc "điện". Nó thường chỉ một công trình kiến trúc lớn, có tầm quan trọng, chẳng hạn như một ngôi đền, một hội trường, hoặc một tòa nhà chính. Kanji này gợi lên hình ảnh về một không gian rộng lớn, trang trọng, thường được sử dụng cho các hoạt động tập thể hoặc các sự kiện quan trọng.
・On-yomi (音読み): ・ドウ (dō) ・Kun-yomi (訓読み): Không có.
⚫︎ 講堂(こうどう) Translation: Hội trường ⚫︎ 食堂(しょくどう) Translation: Nhà ăn ⚫︎ 文豪の記念堂(ぶんごうのきねんどう) Translation: Hội trường tưởng niệm nhà văn
Kanji 堂 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70% từ vựng Hán Việt trong tiếng Việt có liên quan đến Hán tự này. Một số từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt và liên quan đến chữ "堂": ⚫︎ Đường (đường xá, nhà đường) ⚫︎ Đường (như trong từ "thánh đường")
Kanji 堂 là một chữ hình thanh. Chữ này được tạo thành từ bộ "土" (thổ - đất) ở bên trái và chữ "唐" (đường) bên phải, biểu thị âm và ý nghĩa. Bộ "土" gợi ý về đất đai, nền móng, còn "唐" (trong trường hợp này, không phải chỉ nhà Đường) gợi ý về âm đọc và ý nghĩa "rộng lớn, trang nghiêm" của tòa nhà. Việc kết hợp hai bộ này tạo nên hình ảnh một tòa nhà lớn, kiên cố.