Nihongo

Chi tiết Hán tự 功

Cấp độ:N1 Thấp
Số nét:5
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji tượng trưng cho thành quả, công trạng, sự thành công, hoặc những nỗ lực đã được đền đáp. Nó thể hiện kết quả đạt được sau khi bỏ ra công sức, thời gian và sự cố gắng. Nó cũng có thể ám chỉ đến tài năng hoặc khả năng của một người.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): こう (kou) ・Kun-yomi (訓読み): không có Kun-yomi chính thức, nhưng đôi khi được sử dụng trong các từ ghép.

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 成功(せいこう) Translation: Thành công ⚫︎ 功績(こうせき) Translation: Công trạng, thành tích ⚫︎ 武功(ぶこう) Translation: Chiến công, công trạng về quân sự

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng rất lớn với từ Hán Việt trong tiếng Việt. Tiếng Việt hiện đại có nhiều từ bắt nguồn từ Hán Việt có liên quan đến , thể hiện sự ảnh hưởng sâu sắc của văn hóa Trung Hoa trong quá khứ. Một số từ Hán Việt trong tiếng Việt có liên quan đến : ⚫︎ Công ⚫︎ Công lao ⚫︎ Công trạng ⚫︎ Công đức

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là chữ hình thanh (形声文字 – keisei moji), được tạo thành từ bộ “工” (công – có nghĩa là công việc, lao động) và âm “力” (lực – có nghĩa là sức mạnh). Bộ “工” chỉ ý nghĩa là công việc, sự cố gắng, còn “力” biểu thị sức mạnh, sự nỗ lực. Khi kết hợp lại, thể hiện ý nghĩa kết quả đạt được nhờ vào công việc và sức lực bỏ ra.

Menu