Nihongo

Chi tiết Hán tự 劣

Cấp độ:N1 Thấp
Số nét:6
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji có nghĩa là kém, tồi, yếu hơn, hoặc thua kém về chất lượng, năng lực, hoặc cấp bậc. Nó thể hiện sự không bằng hoặc không ưu việt so với một tiêu chuẩn hoặc đối tượng khác. Nó thường ngụ ý sự thiếu hụt hoặc khiếm khuyết.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): レツ (retsu) ・Kun-yomi (訓読み): おと(る) (otoru)

Ví dụ sử dụng

⚫︎劣等感 (rettoukan) Dịch nghĩa: Cảm giác tự ti, mặc cảm ⚫︎劣勢 (retsusei) Dịch nghĩa: Thế yếu, bất lợi ⚫︎優劣 (yuuretsu) Dịch nghĩa: Ưu và khuyết, hơn và kém

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ kanji có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ này vẫn được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại. Một số từ Hán Việt liên quan đến trong tiếng Việt bao gồm: ⚫︎ 劣: trong từ "kém" (tính từ) ⚫︎ 劣: trong từ "liệt" (yếu kém, thường dùng trong từ "tư chất liệt")

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ 冫 (băng - băng giá, lạnh) ở trên và chữ 力 (lực - sức mạnh) ở dưới. Bộ 冫 biểu thị sự thu hẹp, giảm bớt, trong khi 力 biểu thị sức mạnh. Ý nghĩa ban đầu của chữ này ám chỉ sự suy yếu, giảm sút về sức mạnh hoặc chất lượng. Theo thời gian, chữ này phát triển để chỉ chung cho sự kém cỏi, yếu thế.

Menu