Chi tiết Hán tự 励
励
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 7 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 励 (lệ) mang ý nghĩa chủ đạo là "khuyến khích", "cổ vũ", "khích lệ" hoặc "tạo động lực". Nó thể hiện hành động thúc đẩy, động viên ai đó cố gắng, vượt qua khó khăn, hoặc hướng tới mục tiêu. Kanji này tập trung vào việc tạo ra tinh thần lạc quan và sự quyết tâm.
・On-yomi (音読み): ・れい (rei) ・Kun-yomi (訓読み): ・はげ-ます (hage-masu) - khuyến khích, cổ vũ
⚫︎励ましの言葉 Translation: Lời động viên. ⚫︎彼を励ますために、応援に行った。 Translation: Tôi đã đến để cổ vũ anh ấy. ⚫︎皆様の励ましのおかげで、頑張ることができました。 Translation: Nhờ có sự động viên của mọi người, tôi đã có thể cố gắng.
Kanji 励 có sự tương ứng khá tốt với tiếng Việt, khoảng 70% các từ có nguồn gốc từ Hán Việt. Các từ Hán Việt có liên quan đến kanji này bao gồm: ⚫︎ Lệ (励) - trong các từ như "khích lệ", "cổ lệ". ⚫︎ Ví dụ: "khích lệ tinh thần".
Kanji 励 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "力" (lực - sức mạnh) ở bên dưới và bộ "万" (vạn - muôn). ⚫︎ "力" (sức mạnh) gợi ý về hành động gắng sức, nỗ lực. ⚫︎ "万" (vạn) có nghĩa là muôn, nhiều, thể hiện ý nghĩa rộng lớn, lan tỏa. Sự kết hợp này tạo ra ý nghĩa thúc đẩy, tạo động lực để mọi người nỗ lực.