Nihongo

Chi tiết Hán tự 劾

Cấp độ:N1 Thấp
Số nét:8
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji mang ý nghĩa chính là "kết tội", "tố cáo" hoặc "điều tra". Nó biểu thị hành động xem xét, đánh giá và kết luận về hành vi sai trái của ai đó, thường liên quan đến các vấn đề pháp lý hoặc đạo đức. Nó nhấn mạnh vào việc xem xét kỹ lưỡng và đưa ra phán quyết dựa trên bằng chứng.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): がい (gai) ・Kun-yomi (訓読み): Không có cách đọc Kun-yomi thông thường.

Ví dụ sử dụng

⚫︎弾劾 (だんがい) Translation: Sự luận tội, sự kết tội. ⚫︎糾弾 (きゅうだん) Translation: Sự lên án, sự tố cáo. ⚫︎弾劾裁判 (だんがいさいばん) Translation: Phiên tòa luận tội.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ có sự tương ứng khá rõ ràng với tiếng Việt, thuộc nhóm từ Hán Việt. Khoảng 70% từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán, và chữ cũng nằm trong số đó. Một số từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ chữ này bao gồm: ⚫︎ "Hạch" (trong "hạch tội", "hạch hỏi"): Liên quan đến việc xem xét, điều tra và kết tội.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh. Phần "亥" (hợi) là thanh, biểu thị âm đọc. Phần "力" (lực) là hình, biểu thị ý nghĩa. Tức là, "力" (lực) tượng trưng cho sức mạnh, hành động, còn "亥" (hợi) là âm đọc. Tổng thể, chữ này ngụ ý việc dùng sức mạnh để điều tra, kết tội.

Menu