Chi tiết Hán tự 勁
勁
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 9 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 勁 (けい - kei) mang ý nghĩa chính là "mạnh mẽ", "khỏe khoắn", hoặc "cường tráng". Nó thường biểu thị sức mạnh về thể chất, tinh thần, hoặc khả năng vượt trội.
・On-yomi (音読み): ケイ (kei) ・Kun-yomi (訓読み): không có kun-yomi phổ biến.
⚫︎ 強勁 (きょうけい - kyoukei) Dịch: Mạnh mẽ, dũng mãnh. ⚫︎ 勁敵 (けいてき - teki) Dịch: Đối thủ mạnh, kình địch. ⚫︎ 勁走 (けいそう - keisou) Dịch: Vận động mạnh mẽ; tăng tốc (thường trong thể thao).
Chữ 勁 có mối liên hệ với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Tỷ lệ tương ứng giữa Hán tự và từ Hán Việt trong tiếng Việt là khoảng 70%. Một số từ tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán Việt liên quan đến chữ 勁: ⚫︎ Kình (鯨, 鯨魚): biểu thị sự mạnh mẽ, hùng vĩ (ví dụ: cá kình). ⚫︎ Kính (敬): có thể được hiểu là sự tôn trọng đối với người có sức mạnh, năng lực.
Chữ 勁 là chữ hình thanh. ⚫︎ Phần "形" (hình - hình dạng) biểu thị âm thanh. ⚫︎ Phần "力" (lực - sức mạnh) chỉ ý nghĩa. Kết hợp lại, chữ 勁 gợi lên ý tưởng về sức mạnh thể hiện ra.