Chi tiết Hán tự 勅
勅
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 9 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 勅 mang ý nghĩa cốt lõi là "sắc lệnh", "chỉ dụ" hoặc "mệnh lệnh" do hoàng đế ban hành. Nó thể hiện quyền uy tối thượng và quyết định của người đứng đầu triều đình.
・On-yomi (音読み): チョク (choku) ・Kun-yomi (訓読み): không có
⚫︎ 勅令 (chokurei) Translation: Sắc lệnh (do hoàng đế ban hành) ⚫︎ 勅命 (chokumei) Translation: Mệnh lệnh của hoàng đế ⚫︎ 勅撰 (chokusen) Translation: Do hoàng đế chỉ định (ví dụ: tập thơ được hoàng đế chọn)
Chữ kanji 勅 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Tiếng Việt sử dụng Hán Việt khá nhiều, và khoảng 70% từ vựng tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán Việt. Một số từ tiếng Việt có liên quan đến 勅: ⚫︎ Sắc (Sắc lệnh) ⚫︎ Chiếu (Chiếu chỉ)
Chữ 勅 là chữ hội ý (会意文字). Chữ được tạo thành bởi: ・Bộ 力 (lực): biểu thị "sức mạnh", "quyền lực". ・Bộ 束 (thúc): ban đầu có nghĩa là "buộc", sau đó mở rộng thành "cột", "gò bó", liên quan đến việc giới hạn quyền lực hoặc ấn định ranh giới. Sự kết hợp này thể hiện ý nghĩa "sức mạnh (力) được thể hiện thông qua các quy định và mệnh lệnh (束) của hoàng đế".