Nihongo

Chi tiết Hán tự 勘

Cấp độ:N1 Thấp
Số nét:11
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji thường mang ý nghĩa về trực giác, sự phán đoán, sự nhận biết, hoặc khả năng hiểu biết một cách sâu sắc và nhanh chóng. Nó ám chỉ đến khả năng nhận biết, suy đoán, hoặc đánh giá một vấn đề nào đó mà không cần dựa vào những bằng chứng cụ thể.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): カン (kan) ・Kun-yomi (訓読み): -

Ví dụ sử dụng

⚫︎勘がいい (kan ga ii) Dịch nghĩa: Trực giác tốt, đoán đúng. ⚫︎勘違い (kanchigai) Dịch nghĩa: Hiểu lầm, hiểu sai. ⚫︎勘定 (kanjou) Dịch nghĩa: Tính toán, thanh toán.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng nhất định với tiếng Việt, thông qua các từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán. Các từ Hán Việt liên quan đến bao gồm: ⚫︎ 勘 (khám): Khảo sát, xem xét. ⚫︎ 勘 sát (khám sát): Kiểm tra, điều tra. Lưu ý: Sự tương đồng này nằm ở nguồn gốc chữ Hán chứ không phải sự tương đương về nghĩa hoàn toàn.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ “又” (また - mata, nghĩa là “lại”, hoặc một hành động bằng tay) và âm thanh “甚” (じん - jin, "thậm" trong tiếng Việt, nghĩa là "quá, rất"). “甚” cung cấp yếu tố âm thanh, còn “又” gợi ý về hành động, thể hiện sự xem xét, cân nhắc, phán đoán.

Menu