Chi tiết Hán tự 勲
勲
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 15 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 勲 (kun) mang ý nghĩa chính là "huân chương", "công trạng", "khen thưởng" hoặc "danh dự". Nó biểu thị sự công nhận, ghi nhận những thành tích, đóng góp, hoặc những hành động đáng khen ngợi của một người.
・On-yomi (音読み): くん (kun) ・Kun-yomi (訓読み): không có kun-yomi phổ biến.
⚫︎ 勲章 (kunshou) Translation: Huân chương, huy chương. ⚫︎ 勲功 (kunkyou) Translation: Công lao, công trạng. ⚫︎ 勲一等 (kunittou) Translation: Hạng nhất của huân chương.
Chữ 勲 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán-Việt. Tỉ lệ tương ứng giữa Hán tự và từ Hán Việt trong tiếng Việt vào khoảng 70%. Các từ Hán Việt liên quan đến chữ 勲 bao gồm: ⚫︎ Huân: (勋) Mang ý nghĩa về công lao, thành tích, được dùng trong các từ như "huân chương", "huân công".
Chữ 勲 là một chữ hình thanh hội ý (形声会意字). Nó kết hợp giữa: ⚫︎ Phần "熏" (xūn) - mang nghĩa "xông khói", "hun khói". ⚫︎ Phần "力" (chikara) - mang nghĩa "sức mạnh", "lực". Sự kết hợp này gợi đến hình ảnh người anh hùng được "hun khói" (tức là được vinh danh, khen thưởng) vì "sức mạnh" và công lao của họ. Chữ "熏" chỉ âm (âm đọc kun), còn "力" chỉ ý nghĩa (công lao, thành tích).