Nihongo

Chi tiết Hán tự 勺

Cấp độ:N1 Thấp
Số nét:3
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji có nghĩa gốc là "cái muỗng" hoặc "dụng cụ đo lường nhỏ". Nó thường được sử dụng để chỉ một lượng nhỏ, thường là chất lỏng, và liên quan đến việc đong, đo lường.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): シャク (shaku) ・Kun-yomi (訓読み): không có kun-yomi phổ biến.

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 小さじ一杯の砂糖 Translation: Một muỗng cà phê đường. ⚫︎ 大さじ一杯の醤油 Translation: Một muỗng canh xì dầu. ⚫︎ 薬をで計る Translation: Đo thuốc bằng muỗng (đo lường bằng dụng cụ đo lường nhỏ).

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ Hán trong tiếng Nhật có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Mặc dù không phải lúc nào cũng có sự tương đồng trực tiếp về nghĩa, nhưng gốc gác của từ này đã đi vào tiếng Việt thông qua Hán Việt.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ tượng hình. Ban đầu, nó mô phỏng hình dáng của một cái muỗng, đặc biệt là phần bầu của muỗng. Theo thời gian, hình dạng của chữ đã thay đổi, nhưng ý nghĩa cơ bản về dụng cụ đo lường vẫn được giữ lại.

Menu