Nihongo

Chi tiết Hán tự 場

Cấp độ:N4 Thấp
Số nét:12
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji biểu thị ý nghĩa về một địa điểm, nơi chốn, khu vực cụ thể nào đó. Nó thường liên quan đến không gian, bối cảnh diễn ra một sự kiện, hoạt động, hoặc trạng thái.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ジョウ (jō) ・Kun-yomi (訓読み): ば (ba)

Ví dụ sử dụng

⚫︎場所 (ばしょ) Translation: Địa điểm, nơi chốn. ⚫︎会場 (かいじょう) Translation: Hội trường, địa điểm tổ chức. ⚫︎立場 (たちば) Translation: Vị trí, lập trường.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt. Khoảng 70% từ vựng tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán Việt (Sino-Vietnamese) có liên quan đến chữ . Các từ Hán Việt phổ biến có nguồn gốc từ chữ bao gồm: ⚫︎ "Trường" (như trong "trường học", "trường hợp") ⚫︎ "Địa trường" (地場 - tương ứng với "địa điểm")

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ 土 (thổ - đất) và chữ 陽 (dương - ánh sáng mặt trời). Bộ 土 cho thấy sự liên quan đến đất đai, địa điểm. Chữ 陽 chỉ âm của từ. Ban đầu, chữ có hình dạng giống như một gò đất hoặc sân rộng. Qua thời gian, nó phát triển để biểu thị ý nghĩa rộng hơn về địa điểm, nơi chốn.

Menu