Chi tiết Hán tự 火
火
| Cấp độ: | N5 Cao |
| Số nét: | 4 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 火 mang ý nghĩa trung tâm là "lửa" hoặc "lửa cháy". Nó biểu thị ngọn lửa, sức nóng, và những gì liên quan đến lửa. Nó có thể ám chỉ cả hiện tượng vật lý của lửa và những gì nó tượng trưng, như sự bùng nổ, sự hủy diệt, hoặc ánh sáng.
・On-yomi (音読み): ・カ (ka) ・Kun-yomi (訓読み): ・火 (hi) ・ほ (ho)
⚫︎ 火山 (kazan) Translation: Núi lửa ⚫︎ 火事 (kaji) Translation: Hỏa hoạn ⚫︎ 火曜日 (kayoubi) Translation: Thứ ba (Ngày Hỏa)
Kanji 火 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70% từ vựng Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán. Một số từ tiếng Việt có liên quan đến 火, ví dụ: "hỏa", "hoả".
Chữ 火 là một chữ tượng hình. Ban đầu, nó mô phỏng hình ảnh của ngọn lửa đang cháy. Phần trên là hình ảnh của ngọn lửa bốc lên, phần dưới là hình ảnh của tàn lửa hoặc củi đang cháy. Qua thời gian, hình dạng của nó đã được đơn giản hóa, nhưng vẫn giữ được hình ảnh cơ bản của ngọn lửa.