Nihongo

Chi tiết Hán tự 匠

Cấp độ:N1 Thấp
Số nét:6
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa gốc là "thợ" hoặc "người thợ lành nghề," ám chỉ một người có kỹ năng, chuyên môn cao trong một lĩnh vực cụ thể, đặc biệt là trong các ngành nghề thủ công, chế tác. Nó còn thể hiện sự tinh xảo, sự khéo léo và kỹ thuật điêu luyện trong công việc.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ・しょう(shō) ・Kun-yomi (訓読み): ・Không có Kun-yomi chính thức.

Ví dụ sử dụng

⚫︎ Translation: Danh thủ, thợ lành nghề (người có kỹ năng cao trong một lĩnh vực cụ thể) ⚫︎の技 Translation: Kỹ thuật của người thợ lành nghề. ⚫︎ Translation: Đại thợ, bậc thầy (chỉ người thợ tài ba, có tầm ảnh hưởng lớn).

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

⚫︎ Kanji có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70% các từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán này vẫn được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại. ⚫︎ Một số từ Hán Việt có nguồn gốc từ bao gồm: ⚫︎ "Thưởng": (賞) có nghĩa là ban thưởng, khen thưởng. ⚫︎ "Công匠": (工匠) (công - 工,匠 - ) là người thợ làm nghề thủ công, thợ xây dựng.

Nguồn gốc và cấu tạo

⚫︎ Kanji là một chữ hình thanh. ⚫︎ Phần "𠘨" (trên) biểu thị "thợ thủ công". ⚫︎ Phần "斤" (dưới) có nghĩa là "cái rìu". ⚫︎ Sự kết hợp này biểu thị một người thợ thủ công sử dụng rìu để tạo ra các sản phẩm thủ công, đặc biệt là các sản phẩm gỗ. Sự kết hợp này thể hiện kỹ năng và sự khéo léo trong công việc.

Menu