Chi tiết Hán tự 匡
匡
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 6 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản của chữ 匡 là "chỉnh sửa", "giúp đỡ", hoặc "đúng đắn". Nó thường liên quan đến việc sửa chữa, hỗ trợ, hoặc làm cho một cái gì đó trở nên hoàn thiện hơn.
・On-yomi (音読み): キョウ ・Kun-yomi (訓読み): không có
⚫︎ 匡正 (きょうせい) Translation: Sửa chữa và làm cho đúng đắn; Chỉnh đốn. ⚫︎ 匡扶 (きょうふ) Translation: Giúp đỡ, hỗ trợ, nâng đỡ. ⚫︎ 匡する (ただす) (cách dùng ít phổ biến hơn, với nghĩa "sửa chữa") Translation: Sửa chữa, chỉnh sửa.
Chữ 匡 trong tiếng Nhật có sự tương đồng với một số từ Hán Việt trong tiếng Việt, với khoảng 70% sự tương ứng về nguồn gốc. Một số từ Hán Việt có liên quan đến nghĩa của 匡 bao gồm: "khuông" (trong "khuông khổ"), "khung" (trong "khung cảnh"), "khuông" (trong "khuông mẫu").
Chữ 匡 là một chữ hình thanh. Phần bên trái là bộ "工" (công), chỉ về công việc, lao động. Phần bên phải là "王" (vương), biểu thị vua, người có quyền lực. Sự kết hợp này gợi ý đến việc "công việc của vua" hoặc "sự giúp đỡ của vua" có thể là ý nghĩa ban đầu. Hình thành nên ý nghĩa "chỉnh sửa", "giúp đỡ", hoặc "làm cho đúng đắn".