Chi tiết Hán tự 匿
匿
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 10 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 匿 mang ý nghĩa chính là "che giấu", "giấu diếm", hoặc "ẩn náu". Nó ám chỉ hành động giấu đi một thứ gì đó, thường là thông tin, danh tính, hoặc hành động. Kanji này thường liên quan đến sự bí mật, bảo vệ, hoặc tránh bị lộ.
・On-yomi (音読み): ・とく (toku) ・Kun-yomi (訓読み): ・かく(す) (kakusu): giấu, che giấu
⚫︎ 匿名 (とくめい) Translation: Vô danh, ẩn danh. ⚫︎ 匿住 (とくじゅう) Translation: Ẩn náu, sống bí mật. ⚫︎ 隠匿 (いんとく) Translation: Che giấu, giấu diếm.
Kanji 匿 có sự tương ứng khá tốt với tiếng Việt, đặc biệt thông qua Hán Việt. Có khoảng 70% từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ Hán, và nhiều từ liên quan đến 匿 cũng có sự tương đồng. Một số từ Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt liên quan đến 匿: * "Ẩn": có nghĩa "che giấu" * "Đức": mặc dù nghĩa rộng hơn (đức hạnh) nhưng cũng liên quan đến việc che giấu, bảo vệ. * "Nặc": (trong các từ như "thầm nặc") có nghĩa là giữ bí mật, giấu diếm.
Chữ 匿 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "臣" (thần) và âm "若" (nhược). Bộ "臣" (thần) ban đầu có nghĩa là "bề tôi", sau đó mở rộng thành "người" hay "cái gì đó thuộc về". Âm "若" (nhược) mang ý nghĩa về âm thanh, giúp người đọc phát âm chữ. Sự kết hợp này tạo ra nghĩa "che giấu người, che giấu thân phận".