Chi tiết Hán tự 升
升
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 4 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 升 có nghĩa là "thước đo thể tích" hoặc "đơn vị đo lường thể tích". Nó thường được sử dụng để chỉ các loại hộp hoặc dụng cụ dùng để đong, đo các loại hạt, ngũ cốc, hoặc các chất lỏng. Ý nghĩa cốt lõi của 升 liên quan đến việc đo lường, đong đếm một lượng cụ thể.
・On-yomi (音読み): ショウ (shō) ・Kun-yomi (訓読み): ます (masu)
⚫︎ 一升瓶 Translation: Chai một lít (chai chứa một lít chất lỏng) ⚫︎ 米を升で量る Translation: Đo gạo bằng 升 ⚫︎ 升目 Translation: Ô vuông (ví dụ, trong một bảng)
Trong tiếng Việt, kanji 升 có sự tương ứng với một số từ Hán Việt, chẳng hạn như: ⚫︎升 (thăng): Đơn vị đo lường thể tích cổ, thường dùng để đo lường gạo hoặc các loại hạt. Từ "thăng" trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ Hán 升.
升 là một chữ tượng hình. Ban đầu, nó mô phỏng hình dáng của một cái hộp hoặc một dụng cụ dùng để đo lường, với các cạnh vuông vắn và đáy bằng phẳng. Qua thời gian, hình dạng của chữ đã đơn giản hóa nhưng vẫn giữ lại ý nghĩa cốt lõi về việc đo lường và thể tích.