Chi tiết Hán tự 卑
卑
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 9 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 卑 卑 mang ý nghĩa cốt lõi là "thấp kém", "hèn mọn", "khiêm tốn", hoặc chỉ đến những gì không cao quý, tầm thường. Nó thể hiện sự không cao cả, thấp hèn về địa vị, tính cách hoặc phẩm chất.
・On-yomi (音読み): ・ヒ (hi) ・Kun-yomi (訓読み): ・いや(しい) (iyashii) - hèn mọn, tầm thường, keo kiệt ・ひく(い) (hikui) - thấp (ít dùng)
⚫︎卑怯(ひきょう) Translation: Hèn nhát, đê tiện. ⚫︎卑下(ひげ) Translation: Hạ mình, khiêm nhường. ⚫︎卑しい(いやしい) Translation: Hèn mọn, tầm thường, tham lam.
Kanji 卑 卑 và tiếng Việt có sự tương ứng khoảng 70% thông qua từ Hán Việt. Các từ Hán Việt sau đây có cùng nguồn gốc với chữ 卑 卑: ⚫︎ 卑 (bỉ) Từ "bỉ" trong tiếng Việt mang ý nghĩa hèn mọn, kém cỏi, thường xuất hiện trong các cụm từ như "bỉ ổi" (hèn mọn, đáng ghê tởm) hoặc "tự bỉ" (tự ti, coi thường bản thân).
Chữ 卑 卑 là một chữ hình thanh. Phần bên trên là chữ ク (khu), tượng trưng cho "cỏ". Phần bên dưới là chữ フ (bất), nghĩa là "không". Tổng hợp lại, chữ 卑 卑 biểu thị ý "cỏ không cao lớn", từ đó hàm ý "thấp bé", "thấp kém".