Nihongo

Chi tiết Hán tự 卓

Cấp độ:N1 Thấp
Số nét:8
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji mang ý nghĩa chính là "bàn", thường chỉ một cái bàn hoặc bề mặt phẳng dùng để đặt đồ vật. Nó cũng có thể mở rộng nghĩa để chỉ sự nổi bật, ưu tú hoặc tài năng.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): タ(Taku) ・Kun-yomi (訓読み): không có

Ví dụ sử dụng

⚫︎食卓 (Shokutaku) Translation: Bàn ăn. ⚫︎卓球 (Takkyuu) Translation: Bóng bàn. ⚫︎卓越 (Taketsu) Translation: Xuất sắc, ưu tú.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ Hán Việt có nguồn gốc tương đồng với kanji này. Một số từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt và liên quan đến kanji bao gồm: ⚫︎ "Trác": thường dùng trong các từ như "xuất trác", "trác việt" (từ Hán Việt của 卓越).

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "占" (chiếm - chiếm cứ) và âm. Bộ "占" biểu thị âm và phần nghĩa liên quan đến sự tiên đoán hoặc chiếm giữ, còn phần bên trên chỉ hình dáng của cái bàn. Việc kết hợp này tạo nên ý nghĩa chính của là "bàn" hoặc bề mặt để đặt đồ vật. Qua thời gian, chữ này đã phát triển để biểu thị sự nổi bật và xuất sắc.

Menu