Nihongo

Chi tiết Hán tự 卯

Cấp độ:N1 Thấp
Số nét:5
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji có nghĩa là con thỏ trong 12 con giáp, tượng trưng cho tháng 2 (theo lịch âm) và hướng Đông. Nó còn thể hiện sự sinh sôi nảy nở, sự tươi mới, và sự bắt đầu của một chu kỳ mới, liên quan đến mùa xuân.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ぼう - 卯月(うづき): Tháng hai (theo âm lịch) ・Kun-yomi (訓読み): - trong trường hợp chỉ con thỏ, hoặc để chỉ về hướng Đông (phương vị).

Ví dụ sử dụng

⚫︎卯年(うどし) Translation: Năm Mão (năm con thỏ) ⚫︎卯の刻(うのこく) Translation: Khoảng thời gian từ 5 đến 7 giờ sáng (theo hệ thống thời gian cổ của Nhật Bản) ⚫︎卯の正(うのしょう) Translation: Trung tâm của giờ Mão. Khoảng 6 giờ sáng.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Trong tiếng Việt, chữ có liên quan đến một số từ Hán Việt, chẳng hạn như "Mão" trong "Mão Mùi" (một trong sáu cặp của 12 con giáp). Mặc dù không có sự tương đồng trực tiếp về mặt ý nghĩa cho các từ Hán Việt liên quan, nhưng cả hai đều có nguồn gốc từ chữ Hán.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ tượng hình. Hình dạng ban đầu của chữ này mô phỏng hình ảnh hai cánh cửa mở ra, tượng trưng cho sự mở đầu, sự ra đời, hoặc thời điểm mới bắt đầu. Theo thời gian, chữ viết đã phát triển và được liên kết với ý nghĩa của con thỏ, một loài vật thường xuất hiện vào mùa xuân, thời điểm của sự sinh sôi nảy nở và bắt đầu của chu kỳ.

Menu