Nihongo

Chi tiết Hán tự 売

Cấp độ:N4 Thấp
Số nét:7
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji có nghĩa chính là "bán", "bán buôn", hoặc "kinh doanh". Nó thể hiện hành động trao đổi hàng hóa hoặc dịch vụ để lấy tiền.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): バイ (bai) ・Kun-yomi (訓読み): 売(う)る (uru - bán), 売(う)り (uri - việc bán)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 店(みせ)で野菜(やさい)を売(う)る Translation: Bán rau tại cửa hàng. ⚫︎ 売(う)り上(あ)げ Translation: Doanh thu, doanh số. ⚫︎ 自(じ)動(どう)販(はん)売(ばい)機(き) Translation: Máy bán hàng tự động.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ Hán có sự tương ứng với tiếng Việt. Tiếng Việt có khoảng 70% từ vựng gốc Hán Việt. Từ "bán" trong tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán Việt và có liên hệ với chữ . Một số từ Hán Việt khác cùng nguồn gốc bao gồm "mại", "tiêu thụ".

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "túc" (足 - ashi - chân) ở trên và chữ "mãi" (買 - kau - mua) ở dưới, biểu thị ý nghĩa trao đổi, buôn bán. Bộ "túc" gợi ý đến việc đi lại, di chuyển trong quá trình giao thương.

Menu