Chi tiết Hán tự 卸
卸
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 9 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 卸 có nghĩa chính là "bán buôn," "cung cấp" hoặc "bán sỉ." Nó thường liên quan đến việc bán hàng với số lượng lớn hoặc cung cấp hàng hóa cho các cửa hàng bán lẻ. Nó còn ám chỉ việc giao hàng hoặc vận chuyển.
・On-yomi (音読み): シャ (sha) ・Kun-yomi (訓読み): おろ.す (oro.su)
⚫︎ 問屋卸 Translation: Cửa hàng bán buôn ⚫︎ 商品を卸す Translation: Bán buôn hàng hóa ⚫︎ 卸売価格 Translation: Giá bán buôn
Kanji 卸 có sự tương ứng khá rõ rệt với tiếng Việt, khoảng 70% từ vựng Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ Hán này. Một số từ trong tiếng Việt có liên quan đến nghĩa của 卸 bao gồm: ⚫︎ "Xả": Xả hàng, nghĩa là bán hàng với giá thấp để giải phóng hàng tồn. ⚫︎ "Cung": Cung cấp, cũng có nghĩa là cung cấp hàng hóa.
Kanji 卸 là một chữ hình thanh. Phần bên trái là bộ "邑" (bộ 163, nghĩa là "thị trấn," "làng"). Phần bên phải là "卸", biểu thị âm thanh và cũng hàm ý việc dỡ hàng từ làng ra. Ý nghĩa ban đầu liên quan đến việc chuyển hàng hóa từ nơi sản xuất (thường là các làng) ra thị trấn để bán buôn. Sau đó, nó mở rộng nghĩa ra việc bán buôn nói chung.