Chi tiết Hán tự 厘
厘
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 9 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 厘 mang ý nghĩa cơ bản là đơn vị đo lường nhỏ, thường được dùng để chỉ một phần rất nhỏ của một đơn vị lớn hơn. Nó thể hiện sự chia nhỏ, tỉ mỉ và chính xác.
・On-yomi (音読み): リン (rin) ・Kun-yomi (訓読み): Không có cách đọc Kun-yomi thông dụng.
⚫︎ ミリ(miri) Translation: Milimet (một phần nghìn của mét) ⚫︎ 厘毛(rinmou) Translation: Lông tơ nhỏ ⚫︎ 百分の一厘(hyaku-bun no ichi rin) Translation: Một phần mười ngàn (0.0001)
Chữ 厘 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ gốc Hán-Việt. Tỉ lệ tương ứng với tiếng Việt khoảng 70%. Một số từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán-Việt tương đồng với chữ 厘: ⚫︎ Ly (trong milimet) ⚫︎ Lì (trong lì xì, ý chỉ một phần nhỏ)
Chữ 厘 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "里" (lý - làng, đơn vị đo) và âm thanh "厘" (rin). Ý nghĩa ban đầu liên quan đến việc đo lường trong làng, sau đó phát triển thành đơn vị đo lường nhỏ hơn.