Chi tiết Hán tự 厳
厳
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 17 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 厳厳 mang ý nghĩa cốt lõi là "nghiêm khắc", "nghiêm nghị", "khắt khe", thường ám chỉ sự nghiêm túc, cẩn trọng, và đôi khi là sự khắc nghiệt. Nó còn thể hiện sự uy nghiêm, trang trọng, và đôi khi là sự khó khăn, gian khổ.
・On-yomi (音読み): ⚫︎ ゲン (gen) ・Kun-yomi (訓読み): ⚫︎ きび(しい)(kibishi(i)) ⚫︎ おごそ(か)(ogoso(ka))
⚫︎ 厳格 (げんかく) Translation: Nghiêm khắc, khắt khe ⚫︎ 厳重 (げんじゅう) Translation: Nghiêm trọng, nghiêm ngặt ⚫︎ 厳冬 (げんとう) Translation: Mùa đông khắc nghiệt
Chữ kanji 厳厳 có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ này: ⚫︎ Nghiêm: Nghiêm túc, nghiêm khắc. ⚫︎ Nghiễn: Khắt khe, nghiên cứu sâu. ⚫︎ Nghiễm: Uy nghiêm.
Chữ 厳厳 là một chữ hình thanh hội ý. ⚫︎ Phần hình thanh là 㕡 (nghiêm), biểu thị âm. ⚫︎ Phần ý là 吅 (khẩu - miệng) và 厂 (hán - vách đá), tượng trưng cho sự nghiêm khắc, khó khăn, cần phải cẩn trọng như ở vách đá cheo leo.