Chi tiết Hán tự 又
又
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 2 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 又 mang ý nghĩa cơ bản là "lại", "nữa", hoặc "thêm vào". Nó diễn tả hành động lặp lại, sự bổ sung, hoặc sự xuất hiện một lần nữa của điều gì đó.
・On-yomi (音読み): ユウ (yuu) ・Kun-yomi (訓読み): また (mata)
⚫︎ 又来 (またき) Translation: Lại đến, đến một lần nữa. ⚫︎ 又明日 (またあした) Translation: Hẹn ngày mai, gặp lại vào ngày mai. ⚫︎ 又一つ (また一つ) Translation: Thêm một cái nữa.
Chữ Hán 又 có sự tương ứng khá rõ rệt với tiếng Việt, đặc biệt trong các từ Hán-Việt. Khoảng 70% từ vựng tiếng Nhật sử dụng chữ Hán có nguồn gốc từ tiếng Hán, và nhiều từ này cũng có liên hệ với tiếng Việt thông qua từ Hán-Việt. Một số từ tiếng Việt có nguồn gốc tương đồng với 又 bao gồm: ⚫︎ "Lại" ( lại, một lần nữa) ⚫︎ "Hựu" (một nghĩa cổ của "lại", tuy ít dùng trong tiếng Việt hiện đại)
Chữ 又 là một chữ tượng hình. Hình dạng ban đầu của nó được cho là mô phỏng hình ảnh của một bàn tay. Qua thời gian, nó phát triển để biểu thị ý nghĩa "lại", "nữa", hoặc sự lặp lại, có thể liên quan đến việc lặp lại một hành động bằng tay.