Nihongo

Chi tiết Hán tự 及

Cấp độ:N1 Thấp
Số nét:3
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa trung tâm là "đạt tới", "đến", "kịp", hoặc "lan ra". Nó thể hiện sự lan tỏa, bao trùm, hoặc đạt đến một điểm cụ thể nào đó. Nó cũng có thể biểu thị sự tương đương, ngang bằng.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): Kyū (キュウ) ・Kun-yomi (訓読み): ぶ (oyo.bu)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 普及 (fukyū) Dịch: Phổ biến, lan rộng ⚫︎ 及第 (kyūdai) Dịch: Đậu (kỳ thi), đạt ⚫︎ 波及 (hakyū) Dịch: Lan ra, ảnh hưởng đến

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ gốc Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán Việt được sử dụng trong tiếng Việt có liên quan đến các từ gốc Hán. Các từ Hán Việt có liên quan đến : ⚫︎ Cập: trong "kịp thời", "cập nhật" ⚫︎ Cập: trong "liên cập"

Nguồn gốc và cấu tạo

là một chữ tượng hình. Nó được tạo ra bằng cách kết hợp các nét vẽ, ban đầu có thể mô tả một người (như nét sổ thẳng) với một vật gì đó đang vươn tới hoặc đạt đến (như nét ngang). Ý tưởng là đạt tới, vươn tới, hoặc bao trùm một mục tiêu. Trải qua quá trình phát triển, hình dạng của chữ đã đơn giản hóa dần, nhưng ý nghĩa cốt lõi vẫn được giữ lại.

Menu