Nihongo

Chi tiết Hán tự 叔

Cấp độ:N1 Thấp
Số nét:8
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji chỉ người chú, đặc biệt là người chú ruột. Nó thể hiện mối quan hệ họ hàng trong gia đình, cụ thể là người đàn ông lớn tuổi hơn cha mẹ của bạn, thuộc thế hệ trước.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): shuku(シュク) ・Kun-yomi (訓読み): không có cách đọc kun-yomi phổ biến

Ví dụ sử dụng

⚫︎叔父(おじ) Translation: Chú (người đàn ông là anh em trai của cha hoặc mẹ) ⚫︎叔母(おば) Translation: Dì (người phụ nữ là chị em gái của cha hoặc mẹ) ⚫︎叔父さん、叔母さん (おじさん、おばさん) Translation: Cách gọi thân mật của chú và dì

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

⚫︎ Kanji có sự tương ứng khá lớn với từ Hán Việt. ⚫︎ Khoảng 70% từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ Hán. ⚫︎ Các từ tiếng Việt như "thúc" (trong "chú thúc"), cũng có chung nguồn gốc với chữ .

Nguồn gốc và cấu tạo

⚫︎ Chữ là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "又" (lại, một lần nữa) và chữ "木" (cây, gỗ). ⚫︎ Bộ "又" ban đầu có nghĩa là "tay" hoặc "hành động". ⚫︎ Ý nghĩa ban đầu của chữ có thể liên quan đến việc chỉ những người đàn ông lớn tuổi, hoặc có địa vị trong gia đình, như là "chú", người được tôn trọng. ⚫︎ Theo thời gian, chữ này phát triển và dần trở thành một chữ độc lập chỉ về mối quan hệ họ hàng.

Menu